Từ điển Anh Việt
"jailbird"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
jailbird
jailbird
Cách viết khác : gaolbird
Xem thêm:
convict
,
con
,
inmate
,
jail bird
,
gaolbird
,
yard bird
,
yardbird
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
jailbird
Từ điển WordNet
n.
a person serving a sentence in a jail or prison;
convict
,
con
,
inmate
,
jail bird
,
gaolbird
,
yard bird
,
yardbird