Từ điển Anh Việt
"jester"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
jester
jester /'dʤestə/
danh từ
người hay nói đùa, người hay pha trò
anh hề (trong cung đình hay ở các nhà quyền quý xưa)
Xem thêm:
fool
,
motley fool
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
jester
Từ điển WordNet
n.
a professional clown employed to entertain a king or nobleman in the middle ages;
fool
,
motley fool
English Synonym and Antonym Dictionary
jesters
syn.:
fool
motley fool