jiffy

jiffy /'dʤif/ (jiffy) /'dʤifi/
  • danh từ
    • (thông tục) chốc lát, thoáng nháy mắt
      • in a jiff: chỉ một thoáng trong nháy mắt; ngay lập tức
      • wait [half] a jiff: hây đợi một lát

Xem thêm: blink of an eye, flash, heartbeat, instant, split second, trice, twinkling, wink, New York minute



jiffy

Từ điển WordNet