Từ điển Anh Việt
"jocularity"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
jocularity
jocularity /,dʤɔkju'læriti/
tính từ
sự vui vẻ, sự vui đùa
thái độ hài hước, hành động hài hước; lời nói hài hước vui đùa, lời nói đùa
Xem thêm:
jocundity
,
jocosity
,
jest
,
joke
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
jocularity
Từ điển WordNet
n.
a feeling facetious merriment;
jocundity
fun characterized by humor;
jocosity
activity characterized by good humor;
jest
,
joke