Từ điển Anh Việt
"josh"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
josh
josh /dʤɔʃ/
danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) lời nói đùa vui; lời bỡn cợt
động từ, (từ lóng)
bỡn cợt, trêu chòng, chòng ghẹo
Xem thêm:
kid
,
chaff
,
jolly
,
banter
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
josh
Từ điển WordNet
v.
be silly or tease one another;
kid
,
chaff
,
jolly
,
banter
After we relaxed, we just kidded around
English Idioms Dictionary
fool, tease, kid Quit joshin' me. Tell the truth.