Từ điển Anh Việt
"jounce"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
jounce
jounce /dʤauns/
động từ
lắc, xóc nảy lên
xóc
jounce buffer or bumper
: cái đệm để giảm xóc
Lĩnh vực:
ô tô
lắc (xe)
lắc (xe), xóc
Xem thêm:
jolt
,
jar
,
bounce
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
jounce
Từ điển WordNet
n.
a sudden impact;
jolt
,
jar
the door closed with a jolt
v.
move up and down repeatedly;
bounce
English Synonym and Antonym Dictionary
jounces|jounced|jouncing
syn.:
bounce
bump
jolt