Từ điển Anh Việt
"journeyman"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
journeyman
journeyman /'dʤə:nimən/
danh từ
thợ (thợ máy hoặc thợ thủ công) đã thạo việc đi làm thuê (đối lại với người mới học nghề)
(nghĩa bóng) người làm thuê
(từ cổ,nghĩa cổ) người làm công nhật
người làm công nhật
người làm thuê
thợ bạn
thợ công nhật
Xem thêm:
craftsman
,
artisan
,
artificer
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
journeyman
Từ điển WordNet
n.
a skilled worker who practices some trade or handicraft;
craftsman
,
artisan
,
artificer