Từ điển Anh Việt
"jumpiness"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
jumpiness
jumpiness /'dʤʌmpinis/
danh từ
bệnh hay giật mình, bệnh hay hốt hoảng bồn chồn
sự tăng vọt; sự lên xuống thất thường, sự thay đổi thất thường (giá cả)
Xem thêm:
jitteriness
,
nervousness
,
restiveness
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
jumpiness
Từ điển WordNet
n.
the anxious feeling you have when you have the jitters;
jitteriness
,
nervousness
,
restiveness