Từ điển Anh Việt
"ken"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
ken
ken /ken/
danh từ
phạm vi hiểu biết, tầm mắt
to be beyond (outside) one's ken
: vượt ra ngoài phạm vi hiểu biết
to be in one's ken
: trong phạm vi hiểu biết
ngoại động từ kent (Ớ-cốt)
nhận ra, nhìn ra
biết
Xem thêm:
cognizance
,
sight
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
ken
Từ điển WordNet
n.
range of what one can know or understand;
cognizance
beyond my ken
the range of vision;
sight
out of sight of land
File Extension Dictionary
Player CDcheck Compressed File
English Synonym and Antonym Dictionary
kens|kenned|kent|kenning
syn.:
cognizance
sight