Từ điển Anh Việt
"kidskin"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
kidskin
kidskin
danh từ
cũng kid
da dê non; loại da mềm làm bằng da dê hoặc da cừu
Xem thêm:
kid
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
kidskin
Từ điển WordNet
n.
soft smooth leather from the hide of a young goat;
kid
kid gloves