Từ điển Anh Việt
"knickknack"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
knickknack
knickknack
danh từ
đồ trang trí ít giá trị (thường là để trang trí nhà cửa)
đồ trang sức linh tinh
đồ trang trí ít có giá trị
đồ trang trí ít giá trị
Xem thêm:
novelty
,
bric-a-brac
,
nicknack
,
knickknackery
,
whatnot
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
knickknack
Từ điển WordNet
n.
a small inexpensive mass-produced article;
novelty
miscellaneous curios;
bric-a-brac
,
nicknack
,
knickknackery
,
whatnot