Từ điển Anh Việt
"knottiness"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
knottiness
knottiness /'nɔtnis/
danh từ
tình trạng có nhiều nút
tình trạng có nhiều mắt, tình trạng có nhiều đầu mấu
(nghĩa bóng) tình trạng rắc rối, sự khó khăn; sự nan giải; sự khó giải thích
Xem thêm:
complicatedness
,
complication
,
tortuousness
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
knottiness
Từ điển WordNet
n.
puzzling complexity;
complicatedness
,
complication
,
tortuousness