Từ điển Anh Việt
"labourer"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
labourer
labourer /'leibərə/
danh từ
người lao động chân tay, lao công
công nhân
general labourer
: công nhân phụ
thợ
general labourer
: thợ phụ
Lĩnh vực:
xây dựng
lao công
công nhân
farm labourer
: công nhân nông trường
seasonal labourer
: công nhân theo mùa
lao công
người lao công
người lao động tay chân
casual labourer
người lao động có việc làm thất thường
day labourer
người làm công nhật
farm labourer
cố nông
farm labourer
nông dân làm thuê
union labourer
người lao động tham gia công đoàn
Xem thêm:
laborer
,
manual laborer
,
jack
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
labourer
Từ điển WordNet
n.
someone who works with their hands; someone engaged in manual labor;
laborer
,
manual laborer
,
jack