labourer

labourer /'leibərə/
  • danh từ
    • người lao động chân tay, lao công

 công nhân
  • general labourer: công nhân phụ
  •  thợ
  • general labourer: thợ phụ
  • Lĩnh vực: xây dựng
     lao công

     công nhân
  • farm labourer: công nhân nông trường
  • seasonal labourer: công nhân theo mùa
  •  lao công
     người lao công
     người lao động tay chân

    casual labourer
     người lao động có việc làm thất thường
    day labourer
     người làm công nhật
    farm labourer
     cố nông
    farm labourer
     nông dân làm thuê
    union labourer
     người lao động tham gia công đoàn

    Xem thêm: laborer, manual laborer, jack



    labourer

    Từ điển WordNet