Từ điển Anh Việt
"laddie"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
laddie
laddie /'lædi/
danh từ
anh chàng trai trẻ, chú bé tí hon
Xem thêm:
cub
,
lad
,
sonny
,
sonny boy
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
laddie
Từ điển WordNet
n.
a male child (a familiar term of address to a boy);
cub
,
lad
,
sonny
,
sonny boy