Từ điển Anh Việt
"lakh"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
lakh
lakh /læk/
danh từ
cánh kiến đỏ
sơn
danh từ+ (lakh) /lɑ:k/
(Ânh-Ân) mười vạn ((thường) nói về đồng rupi)
danh từ
sữa ((viết tắt) trong đơn thuốc)
cánh kiến đỏ
mười vạn (đồng rupi)
Xem thêm:
hundred thousand
,
100000
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
lakh
Từ điển WordNet
n.
the cardinal number that is the fifth power of ten;
hundred thousand
,
100000