Từ điển Anh Việt
"landlady"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
landlady
landlady /'læn,leidi/
danh từ
bà chủ nhà (nhà cho thuê)
bà chủ nhà trọ, bà chủ khách sạn
mụ địa ch
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
landlady
Từ điển WordNet
n.
a landlord who is a woman
English Synonym and Antonym Dictionary
landladies
ant.:
landlord