Từ điển Anh Việt
"landsman"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
landsman
landsman /'lændzmən/
danh từ
người vùng đất liền (sống và làm ăn trên đất liền)
người không quen đi biển
Xem thêm:
landlubber
,
landman
,
landlubber
,
lubber
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
landsman
Từ điển WordNet
n.
a person who lives and works on land;
landlubber
,
landman
an inexperienced sailor; a sailor on the first voyage;
landlubber
,
lubber