Từ điển Anh Việt
"lariat"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
lariat
lariat /'læriət/
danh từ
dây thừng (để cột ngựa vào cọc)
dây thòng lọng (để bắt ngựa, bò...)
ngoại động từ
bắt (ngựa, thú rừng) bằng dây thòng lọng
Xem thêm:
lasso
,
riata
,
reata
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
lariat
Từ điển WordNet
n.
a long noosed rope used to catch animals;
lasso
,
riata
,
reata
English Synonym and Antonym Dictionary
lariats
syn.:
lasso
rope