Từ điển Anh Việt
"lastingness"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
lastingness
lastingness /'lɑ:stiɳnis/
danh từ
tính bền vững, tính lâu dài, tính trường cửu
sự chịu lâu, sự để được lâu, sự giữ được lâu
Xem thêm:
durability
,
enduringness
,
strength
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
lastingness
Từ điển WordNet
n.
permanence by virtue of the power to resist stress or force;
durability
,
enduringness
,
strength
they advertised the durability of their products