Từ điển Anh Việt
"lavation"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
lavation
lavation /lə'veiʃn/
danh từ
sự rửa
sự rửa
Xem thêm:
wash
,
washing
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
lavation
Từ điển WordNet
n.
the work of cleansing (usually with soap and water);
wash
,
washing