Từ điển Anh Việt
"lea"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
lea
lea /li:/
danh từ
(thơ ca) cánh đồng cỏ
khoảng đất hoang
danh từ
(nghành dệt) li (đơn vị chiều dài từ 80 đến 300 iat tuỳ địa phương)
Xem thêm:
pasture
,
pastureland
,
grazing land
,
ley
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
lea
Từ điển WordNet
n.
a unit of length of thread or yarn
a field covered with grass or herbage and suitable for grazing by livestock;
pasture
,
pastureland
,
grazing land
,
ley
English Synonym and Antonym Dictionary
leas
syn.:
meadow
pasture