Từ điển Anh Việt
"leery"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
leery
leery /'liəri/
tính từ
(từ lóng) ranh mãnh, láu cá
Xem thêm:
mistrustful
,
suspicious
,
untrusting
,
wary
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
leery
Từ điển WordNet
adj.
openly distrustful and unwilling to confide;
mistrustful
,
suspicious
,
untrusting
,
wary