Từ điển Anh Việt
"lenity"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
lenity
lenity /'leniti/
danh từ
tính khoan dung; sự khoan dung
Xem thêm:
lenience
,
leniency
,
mildness
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
lenity
Từ điển WordNet
n.
mercifulness as a consequence of being lenient or tolerant;
lenience
,
leniency
,
mildness