Từ điển Anh Việt
"levy"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
levy
levy /'levi/
danh từ
sự thu (thuế); tiền thuế thu được
sự tuyển quân; số quân tuyển được
levy in mass
: (quân sự) sự tuyển tất cả những người đủ sức khoẻ vào quân đội
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự toàn dân vũ trang tham gia chiến đấu ((cũng) levy en masse)
ngoại động từ
thu (thuế)
tuyển (quân)
to levy an army; to levy troops
: tuyển quân
(pháp lý) đánh (thuế)
to levy a tax on...
: đánh thuế vào
to levy war upon (against)
tập trung binh lực để khai chiến
to levy balckmail
: tống tiền hăm doạ để lấy tiền
Lĩnh vực:
toán & tin
thu thuế
levy tax
đánh thuế
bắt giữ
cưỡng chế
đánh thuế
levy a duty on imported goods
: đánh thuế bằng hàng hóa nhập khẩu
đánh thuế (hàng hóa)
sai áp (tài sản...)
sự bắt giữ
sự cưỡng chế (tài sản...)
sự đánh thuế, thu thuế
thu thuế
tax levy
: sự thu thuế
thuế
betterment levy
: thuế gia tăng giá trị tự nhiên
capital levy
: thuế vốn
capital levy
: thuế trên vốn
fiscal levy
: thuế tài chính
import levy
: thuế nhập khẩu
levy a duty on imported goods
: đánh thuế bằng hàng hóa nhập khẩu
levy on farm products
: thuế (bù trừ) nông sản
levy on goods exported
: thuế hàng hóa xuất khẩu
tax levy
: sự thu thuế
training levy
: thuế đào tạo
variable import levy
: mức thuế nhập khẩu sai biệt, khả biến, không cố định
variable levy
: thuế khả biến
tiền thuế
tiền thuế thu được
việc thu thuế
Xem thêm:
levy en masse
,
impose
,
recruit
,
raise
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
levy
Từ điển WordNet
n.
a charge imposed and collected
the act of drafting into military service;
levy en masse
v.
impose and collect;
impose
levy a fine
cause to assemble or enlist in the military;
recruit
,
raise
raise an army
recruit new soldiers
Investopedia Financial Terms
Levy
To collect or assess money that is due.
Investopedia Says:
An example of levying is the government assessing how much tax you owe, or a regulatory agency fining you for not paying what you owe.
Related Terms:
Corporate Tax
Impose
Taxes
English Synonym and Antonym Dictionary
levies|levied|levying
syn.:
impose
levy en masse
raise
recruit