Từ điển Anh Việt
"lief"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
lief
lief /li:f/
phó từ
(từ cổ,nghĩa cổ) sãn lòng, tự nguyện
I would (had) as lief...
: tôi sãn lòng...
Xem thêm:
gladly
,
fain
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
lief
Từ điển WordNet
adv.
in a willing manner;
gladly
,
fain
this was gladly agreed to
I would fain do it