Từ điển Anh Việt
"limen"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
limen
limen /'laimen/
danh từ
(tâm lý học) ngưỡng kích thích dưới
ngưỡng
frequency difference limen
: ngưỡng vi sai tần số
step difference limen
: ngưỡng vi sai bước tần
limen nasi
thềm mũi
limen of insula
nếp liềm, thềm thủy đảo
Xem thêm:
threshold
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
limen
Từ điển WordNet
n.
the smallest detectable sensation;
threshold