Từ điển Anh Việt
"lineation"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
lineation
lineation /,lini'eiʃn/
danh từ
sự kẻ
sự định tuyến
[,lini'ei
∫
n]
danh từ
o
tuyến
o
sự định tuyến, sự định hướng theo tuyến
Xem thêm:
outline
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
lineation
Từ điển WordNet
n.
the line that appears to bound an object;
outline
the act of marking or outlining with lines