Từ điển Anh Việt
"lingua"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
lingua
lưỡi
lingua dissecta
: lưỡi loang
lingua nigra
: lưỡi đen
lingua plicata
lười nứt kẽ
Xem thêm:
tongue
,
glossa
,
clapper
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
lingua
Từ điển WordNet
n.
a mobile mass of muscular tissue covered with mucous membrane and located in the oral cavity;
tongue
,
glossa
,
clapper