Từ điển Anh Việt
"liven"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
liven
liven /'laivn/
ngoại động từ
làm cho hoạt động, làm cho náo nhiệt, làm vui lên, làm hăng hái; làm phấn khởi, kích thích, khuyến khích, cổ vũ
nội động từ
hoạt động lên, hăng hái lên; phấn khởi lên
Xem thêm:
enliven
,
liven up
,
invigorate
,
animate
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
liven
Từ điển WordNet
v.
make lively;
enliven
,
liven up
,
invigorate
,
animate
let's liven up this room a bit