locker

locker /'lɔkə/
  • danh từ
    • người khoá
    • tủ có khoá, két có khoá
    • (hàng hải) tủ; kho hàng (ở dưới tàu)
    • not a shot in the locker
      • không còn một xu dính túi

 tủ
  • cable locker: tủ có khóa xích
  • chain locker: tủ có khóa xích
  • cloth locker: tủ quần áo (phân xưởng)
  • cold-storage locker plant: xí nghiệp tủ bảo quản lạnh
  • flag locker: tủ cờ
  • flag locker: tủ cờ hiệu
  • signal locker: tủ cờ hiệu
  • signal locker: tủ cờ
  • steel locker: tủ thép có khóa
  • tool locker: tủ dụng cụ
  • Lĩnh vực: cơ khí & công trình
     hộp (dụng cụ)
     mômen khóa roto
     mômen roto chốt
     tủ (có khóa)
    Lĩnh vực: điện lạnh
     ngăn lạnh nhỏ

    closed locker
     kho hàng kín
    door locker
     khóa cửa (tủ lạnh)
    locker bay (school)
     gian kho
    locker plant
     ngăn lạnh nhỏ
    locker plant refrigeration system
     hệ thống lạnh nhiều ngăn có khóa
    locker plant refrigeration system
     kho lạnh nhiều ngăn có khóa
    locker room (school)
     phòng kho
    locker storage plant [warehouse]
     kho lạnh nhiều ngăn có khóa
    locker storage warehouse
     kho nhiều ngăn có khóa
    refrigerated locker
     ngăn lạnh có khóa
    refrigerated locker bank
     dãy ngăn lạnh có khóa
    sail locker
     kho buồm

     hòm chứa
  • locker cargo: hàng để trong hòm chứa
  •  kho hàng
     tủ
  • refrigerated locker: tủ lạnh để sản phẩm

  • frozen food locker
     kho lạnh để sản phẩm
    left-luggage locker
     kệ gửi hàng lý tự động
    left-luggage locker
     kệ gửi hành lý tự động
    locker cod
     cá quân
    locker paper
     giấy gói ướp lạnh
    locker room
     phòng gởi hành lý

    Xem thêm: cabinet, storage locker, footlocker



    locker

    Từ điển WordNet

      n.

    • a storage compartment for clothes and valuables; usually it has a lock; cabinet, storage locker
    • a fastener that locks or closes
    • a trunk for storing personal possessions; usually kept at the foot of a bed (as in a barracks); footlocker

    English Synonym and Antonym Dictionary

    lockers
    syn.: cabinet footlocker storage locker