Từ điển Anh Việt
"login"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
login
login
khởi nhập, đăng nhập
Lĩnh vực:
toán & tin
sự trình diện
login (vs)
đăng nhập
login (vs)
truy nhập
login directory
thư mục khởi nhập
login domain
miền khởi nhập
login name
tên đăng nhập
login name
tên khởi nhập
login name
tên truy nhập
login security
an ninh đăng nhập
login security
an ninh khởi nhập
remote login
truy nhập từ xa
trusted login
đăng ký tin cậy
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
login
Microsoft Computer Dictionary
n. See
logon
.