lounge

lounge /'laundʤ/
  • danh từ
    • sự đi thơ thẩn, sự lang thang không mục đích
    • ghế dài, đi văng, ghế tựa
    • buồng đợi, phòng khách, phòng ngồi chơi (ở khách sạn)
    • nội động từ
      • đi thơ thẩn, đi dạo, lang thang không mục đích ((cũng) to lounge about)
      • ngồi uể oải; nằm ườn
      • ngoại động từ
        • ((thường) + away) to lounge away one's time lang thang uổng phí thì giờ

       ghế bành
      Lĩnh vực: xây dựng
       đivăng

      lounge hall
       phòng đợi

       phòng đợi
    • VIP lounge: phòng đợi cho khách đặc biệt
    •  quầy giải khát

      cocktail lounge
       quán bán rượu nhẹ
      cocktail lounge
       quán cốc tai
      departure lounge
       buồng đợi khởi hành (ở sân bay)
      transfer lounge
       phòng chờ quá cảnh
      transit lounge
       nhà chờ đợi chuyến bay trung chuyển

      Xem thêm: sofa, couch, waiting room, waiting area, loiter, footle, lollygag, loaf, lallygag, hang around, mess about, tarry, linger, lurk, mill about, mill around



      lounge

      Từ điển Collocation

      lounge noun

      1 room in a house/hotel

      ADJ. bar, cocktail, coffee, reception, sun, television/TV | attractive, comfortable, cosy, elegant, pleasant, spacious | attractively-furnished, comfortably-furnished, etc. | communal | hotel | guest

      LOUNGE + NOUN area, bar

      PREP. in a/the ~

      2 room at an airport

      ADJ. airport | arrivals, departure | passenger, VIP

      PREP. in a/the ~


      Từ điển WordNet


      English Synonym and Antonym Dictionary

      lounges|lounged|lounging
      syn.: laze lie down loaf relax repose rest sit around take it easy