Từ điển Anh Việt
"lucille ball"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
lucille ball
Xem thêm:
Ball
,
Lucille Ball
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
lucille ball
Từ điển WordNet
n.
United States comedienne best known as the star of a popular television program (1911-1989);
Ball
,
Lucille Ball