Từ điển Anh Việt
"luckless"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
luckless
luckless /'lʌklis/
tính từ
không may, rủi ro, đen đủi
Xem thêm:
unlucky
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
luckless
Từ điển WordNet
adj.
having or bringing misfortune;
unlucky
Friday the 13th is an unlucky date