Từ điển Anh Việt
"madman"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
madman
madman /'mædmən/
danh từ
người điên, người mất trí
Xem thêm:
lunatic
,
maniac
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
madman
Từ điển WordNet
n.
an insane person;
lunatic
,
maniac
English Synonym and Antonym Dictionary
madmen
syn.:
lunatic
maniac