maggoty

maggoty /'mægəti/
  • tính từ
    • có giòi
    • (nghĩa bóng) có những ý nghĩ ngông cuồng, có những ý nghĩ kỳ quái

 có giòi
 có sâu

Xem thêm: flyblown



maggoty

Từ điển WordNet

    adj.

  • spoiled and covered with eggs and larvae of flies; flyblown

    flyblown meat

    a sack of maggoty apricots