Từ điển Anh Việt
"maggoty"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
maggoty
maggoty /'mægəti/
tính từ
có giòi
(nghĩa bóng) có những ý nghĩ ngông cuồng, có những ý nghĩ kỳ quái
có giòi
có sâu
Xem thêm:
flyblown
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
maggoty
Từ điển WordNet
adj.
spoiled and covered with eggs and larvae of flies;
flyblown
flyblown meat
a sack of maggoty apricots