Từ điển Anh Việt
"magnetic flux"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
magnetic flux
đường lực từ
đường sức từ
đường từ thông
Lĩnh vực:
vật lý
lượng từ thông
magnetic flux density
độ cảm ứng từ
magnetic flux density
độ dịch chuyển từ
magnetic flux density
mật độ từ thông
magnetic flux density
vectơ từ tính
magnetic flux line
đường từ sức
magnetic flux line
đường từ thông
magnetic flux linkage
liên kết từ thông
Xem thêm:
magnetic field
,
flux
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
magnetic flux
Từ điển WordNet
n.
a measure of the strength of a magnetic field over a given area
the lines of force surrounding a permanent magnet or a moving charged particle;
magnetic field
,
flux