Từ điển Anh Việt
"maleficence"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
maleficence
maleficence /mə'lefisns/
danh từ
tính ác, tính hiểm ác; ác tâm, ác ý
Xem thêm:
mischief
,
balefulness
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
maleficence
Từ điển WordNet
n.
doing or causing evil
the quality or nature of being harmful or evil;
mischief
,
balefulness