Từ điển Anh Việt
"malleus"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
malleus
malleus /'mæliəs/
danh từ
(giải phẫu) xương búa (ở tai)
xương búa
lateral ligament of malleus
: dây chằng ngoài xương búa
digitus malleus
ngón tay hình cái vồ
Xem thêm:
hammer
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
malleus
Từ điển WordNet
n.
the ossicle attached to the eardrum;
hammer