Từ điển Anh Việt
"manfulness"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
manfulness
manfulness /'mænfulnis/
danh từ
tính dũng mãnh, tính táo bạo, tính can trường; tính kiên quyết
Xem thêm:
manliness
,
virility
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
manfulness
Từ điển WordNet
n.
the trait of being manly; having the characteristics of an adult male;
manliness
,
virility