Từ điển Anh Việt
"manse"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
manse
manse /mæns/
danh từ
(Ê-cốt) nhà (của) mục sư
Xem thêm:
mansion
,
mansion house
,
hall
,
residence
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
manse
Từ điển WordNet
n.
a large and imposing house;
mansion
,
mansion house
,
hall
,
residence
the residence of a clergyman (especially a Presbyterian clergyman)