marshy
marshy /'mɑ:ʃi/
- tính từ
- (thuộc) đầm lầy; như đầm lầy; lầy
| bùn lầy |
| đầm lầy |
| marshy ground: đất đầm lầy |
| lầy |
| marshy ground: đất đầm lầy |
| marshy process of plain: sự hóa lầy của bãi |
| marshy soil: đất (đầm) lầy |
| lầy lội |
| | đài nguyên |
|
Xem thêm: boggy, miry, mucky, muddy, quaggy, sloppy, sloughy, soggy, squashy, swampy, waterlogged