Từ điển Anh Việt
"martyrise"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
martyrise
martyrise /'mɑ:təraiz/ (martyrise) /'mɑ:təraiz/
ngoại động từ
giết vì nghĩa, giết vì đạo
hành hạ, đoạ đày
nội động từ
là người chết vì nghĩa; là người chết vì đạo; chết vì nghĩa; chết vì đạo
Xem thêm:
martyr
,
martyrize
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
martyrise
Từ điển WordNet
v.
torture and torment like a martyr;
martyr
,
martyrize