Từ điển Anh Việt
"masher"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
masher
masher /'mæʃə/
danh từ
người nghiền, người bóp nát
(từ lóng) kẻ gạ gẫm người đàn bà không quen
Lĩnh vực:
thực phẩm
bình ngâm chiết
thùng ngâm chiết
dụng cụ ngâm chiết
thùng ngâm chiết
yeast masher
thùng lên men
Xem thêm:
wolf
,
woman chaser
,
skirt chaser
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
masher
Từ điển WordNet
n.
a man who is aggressive in making amorous advances to women;
wolf
,
woman chaser
,
skirt chaser
a kitchen utensil used for mashing (e.g. potatoes)