Từ điển Anh Việt
"mass meeting"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
mass meeting
mass meeting /'mæs'mi:tiɳ/
danh từ
cuộc họp bàn của quần chúng
cuộc biểu tình lớn
Xem thêm:
rally
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
mass meeting
Từ điển WordNet
n.
a large gathering of people intended to arouse enthusiasm;
rally