Từ điển Anh Việt
"mastication"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
mastication
mastication /,mæsti'keiʃn/
danh từ
sự nhai
nhai
sự làm nhuyễn
Lĩnh vực:
hóa học & vật liệu
sự giảm cấp
Xem thêm:
chew
,
chewing
,
manduction
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
mastication
Từ điển WordNet
n.
biting and grinding food in your mouth so it becomes soft enough to swallow;
chew
,
chewing
,
manduction