Từ điển Anh Việt
"meaty"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
meaty
meaty /'mi:ti/
tính từ
có thịt; nhiều thịt
(nghĩa bóng) súc tích (văn); có nội dung, phong phú
có nạc
thịt
Xem thêm:
substantive
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
meaty
Từ điển WordNet
adj.
like or containing meat
enough of vegetarianism; let's have a meaty meal
being on topic and prompting thought;
substantive
a meaty discussion