Từ điển Anh Việt
"mensurable"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
mensurable
mensurable /'menʃurəbl/
tính từ
đo lường được
(âm nhạc) có nhịp điệu cố định, có nhịp
Xem thêm:
measurable
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
mensurable
Từ điển WordNet
adj.
capable of being measured;
measurable
measurable depths