mentation

mentation /men'teiʃn/
  • danh từ
    • trạng thái tâm lý, quá trình tâm lý; tâm trạng
    • tác dụng tinh thần, tác dụng tâm lý

Xem thêm: thinking, thought, thought process, cerebration, intellection



mentation

Từ điển WordNet