mephitic

mephitic /me'fitik/
  • tính từ
    • xông mùi hôi; bốc hơi độc

 xông mùi hôi
Lĩnh vực: xây dựng
 bốc hơi độc
Lĩnh vực: toán & tin
 độc khí
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
 hôi thối

 bốc mùi hôi
 xông mùi hôi

Xem thêm: miasmic



mephitic

Từ điển WordNet

    adj.

  • of noxious stench from atmospheric pollution; miasmic