Từ điển Anh Việt
"mephitic"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
mephitic
mephitic /me'fitik/
tính từ
xông mùi hôi; bốc hơi độc
xông mùi hôi
Lĩnh vực:
xây dựng
bốc hơi độc
Lĩnh vực:
toán & tin
độc khí
Lĩnh vực:
hóa học & vật liệu
hôi thối
bốc mùi hôi
xông mùi hôi
Xem thêm:
miasmic
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
mephitic
Từ điển WordNet
adj.
of noxious stench from atmospheric pollution;
miasmic